BLOOM ENGLISH My school bag · Đồ dùng học tập Tiểu học · Đã biết đọc từ đơn giản Thời gian: 15–20 phút MỤC TIÊU - Nhận biết 8 từ chỉ đồ dùng học tập. - Dùng a/an trong các câu đơn giản. - Viết và nói 3 câu giới thiệu đồ dùng. Đọc từ cùng ba mẹ, tìm đồ vật tương ứng rồi làm bài. Có thể chia thành hai buổi nếu con cần thêm thời gian. TỪ VỰNG book: quyển sách notebook: quyển vở pen: bút mực pencil: bút chì ruler: thước kẻ eraser: cục tẩy bag: chiếc cặp pencil case: hộp bút 1. Tìm từ phù hợp Điền từ tiếng Anh vào chỗ trống. 1. quyển sách = ______ Trả lời: ______________________________ 2. thước kẻ = ______ Trả lời: ______________________________ 3. hộp bút = ______ Trả lời: ______________________________ 4. cục tẩy = ______ Trả lời: ______________________________ 2. Chọn a hoặc an Điền a/an trước tên đồ vật số ít. 1. This is ___ book. Trả lời: ______________________________ 2. This is ___ eraser. Trả lời: ______________________________ 3. I have ___ pencil. Trả lời: ______________________________ 4. I have ___ orange bag. Trả lời: ______________________________ 3. Chiếc cặp của con Hoàn thành và đọc to ba câu theo đồ dùng của con. 1. This is my ______. Trả lời: ______________________________ 2. It is ______. (màu sắc) Trả lời: ______________________________ 3. I have a ______. Trả lời: ______________________________ ĐÁP ÁN & GỢI Ý 1. Tìm từ phù hợp 1. book 2. ruler 3. pencil case 4. eraser 2. Chọn a hoặc an 1. a 2. an 3. a 4. an — ‘orange’ bắt đầu bằng âm nguyên âm. 3. Chiếc cặp của con 1. Ví dụ: This is my bag. 2. Ví dụ: It is green. 3. Ví dụ: I have a ruler. Có thể dùng đồ vật khác phù hợp.